Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
订单号訂單號

dìng dān hào

订单号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 订单号 trong tiếng Việt

số đơn đặt hàng

Tra từ liên quan