Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碇泊

dìng bó

碇泊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碇泊 trong tiếng Việt

  1. neo đậu
  2. thả neo
Tra từ liên quan