Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定舱定艙

dìng cāng

定舱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定舱 trong tiếng Việt

(hàng hóa hoặc hàng vận chuyển) đặt trước

Tra từ liên quan