Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定档定檔

dìng dàng

定档 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定档 trong tiếng Việt

(phim,...) được ấn định phát hành vào một ngày cụ thể

Tra từ liên quan