Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dǐng

酊 là gì?

[dǐng] có nghĩa là dùng trong 酩酊[ming3 ding3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酊 trong tiếng Việt

dùng trong 酩酊[ming3 ding3]

Cách đọc và ghi nhớ 酊

được đọc là dǐng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 酩酊[ming3 ding3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan