定案
đưa ra phán quyết; kết luận phán xét
đưa ra phán quyết; kết luận phán xét
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cố định; giới hạn vào; đóng băng khung hình; dừng chuyển động (làm phim)
›定标dìng biāohiệu chuẩn (đo lường hoặc thiết bị); hệ số cố định
›定期存款dìng qī cún kuǎntiền gửi cố định; tiền gửi có kỳ hạn; chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)
›定标器dìng biāo qìbộ chia tầng
›定期储蓄dìng qī chǔ xùtiền gửi cố định (ngân hàng)
›定档dìng dàng(phim,...) được ấn định phát hành vào một ngày cụ thể
›定期dìng qīvào các ngày cố định; định kỳ; theo định kỳ; có thời hạn giới hạn; thời hạn cố định
›定洋dìng yángtiền cọc; tiền đặt cọc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.