Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定单定單

dìng dān

定单 là gì?

定单 [dìng dān] có nghĩa là biến thể của 訂單|订单[ding4 dan1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定单 trong tiếng Việt

biến thể của 訂單|订单[ding4 dan1]

Cách đọc và ghi nhớ 定单

定单 được đọc là dìng dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 訂單|订单[ding4 dan1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan