Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁点丁點

dīng diǎn

丁点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁点 trong tiếng Việt

một chút xíu

Tra từ liên quan