Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dìng

钉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钉 trong tiếng Việt

ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm; đóng đinh; ghim; kẹp giấy; khâu vào

Tra từ liên quan