Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定点茶定點茶

dìng diǎn chá

定点茶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定点茶 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (nói tránh) dịch vụ mại dâm tại tiệm mát-xa hoặc nơi khác do người cung cấp dịch vụ chỉ định

Tra từ liên quan