Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
订出訂出

dìng chū

订出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 订出 trong tiếng Việt

đề ra (một quy tắc, kế hoạch hành động); soạn thảo; đã được đặt hết (tức là đã được đặt chỗ đầy đủ)

Tra từ liên quan