Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定当定當

dìng dàng

定当 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定当 trong tiếng Việt

đã xong; sẵn sàng; hoàn thành

Tra từ liên quan