Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶点頂點

dǐng diǎn

顶点 là gì?

顶点 [dǐng diǎn] có nghĩa là đỉnh; chóp; (toán) đỉnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶点 trong tiếng Việt

  1. đỉnh
  2. chóp
  3. (toán) đỉnh

Cách đọc và ghi nhớ 顶点

顶点 được đọc là dǐng diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đỉnh; chóp; (toán) đỉnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan