Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶包頂包

dǐng bāo

顶包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶包 trong tiếng Việt

làm lao động cưỡng bức; chịu tội thay cho ai đó

Tra từ liên quan