Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶部頂部

dǐng bù

顶部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶部 trong tiếng Việt

mái; phần trên cùng; ngọn (cây, tường, v.v.); đỉnh

Tra từ liên quan