Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
打炮
dǎ pào

nổ súng pháo; đốt pháo; lần đầu diễn trên sân khấu; (tiếng lóng) quan hệ tình dục; thủ dâm

Tiếng lóng xã hội
打跑
dǎ pǎo

đánh cho chạy mất; tự vệ; (đánh đuổi khiến ai đó) chạy mất

Cụm từ
大炮打蚊子
dà pào dǎ wén zi

bắn đại bác để diệt muỗi; dùng vũ khí mạnh để giải quyết việc nhỏ

Cụm từ
搭配
dā pèi

ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp; thêm gì đó vào nhóm

Cụm từ
大陪审团
dà péi shěn tuán

bồi thẩm đoàn lớn

Cụm từ
大棚
dà péng

nhà kính; nhà màng

Cụm từ
大鹏
dà péng

chim khổng lồ trong truyền thuyết

Cụm từ
打棚
dǎ péng

(tiếng địa phương) nói đùa

Cụm từ
大篷车
dà péng chē

xe tải có bạt phủ; xe ngựa có mui; phương tiện như xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng

Cụm từ
大鹏鸟
dà péng niǎo

chim Roc (chim săn mồi huyền thoại)

Cụm từ
打喷嚏
dǎ pēn tì

hắt xì

Cụm từ
大埤
Dà pí

Thị trấn Đại Bì hoặc Tapi ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
大批
dà pī

số lượng lớn

Cụm từ
大辟
dà pì

(văn học) án tử hình; chém đầu

Cụm từ
打屁
dǎ pì

tán gẫu

Cụm từ
大片
dà piàn

khu vực rộng lớn; diện tích lớn; trải dài mênh mông; mở rộng rộng rãi; phim bom tấn

Cụm từ
打屁股
dǎ pì gu

đánh vào mông ai đó

Cụm từ
打拼
dǎ pīn

làm việc chăm chỉ; cố gắng mưu sinh

Cụm từ
大批特批
dà pī tè pī

phê bình nghiêm khắc; chỉ trích

Cụm từ
大埤乡
Dà pí xiāng

Xã Đại Bì hoặc Tapi ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
打破
dǎ pò

làm vỡ; đập vỡ

Cụm từ
大破大立
dà pò dà lì

phá bỏ cái cũ và thiết lập cái mới (thành ngữ); biến đổi triệt để

Thành ngữ
打破砂锅问到底
dǎ pò shā guō wèn dào dǐ

làm cho ra nhẽ (thành ngữ)

Thành ngữ
大浦洞
Dà pǔ dòng

Taepodong, loạt tên lửa Bắc Triều Tiên

Cụm từ
打扑克
dǎ pū kè

chơi bài; chơi poker

Cụm từ
大埔乡
Dà pǔ Xiāng

Xã Đại Phố hoặc Tabu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], miền tây Đài Loan

Cụm từ
大器
dà qì

người rất có tài; vật quý giá

Cụm từ
大旗
dà qí

cờ lớn

Cụm từ
大气
dà qì

khí quyển (bao quanh trái đất); hùng vĩ; ấn tượng; phong cách

Cụm từ
打气
dǎ qì

bơm hơi; làm phồng; (ví von) khích lệ; cổ vũ tinh thần

Cụm từ