Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打字员打字員

dǎ zì yuán

打字员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打字员 trong tiếng Việt

nhân viên đánh máy

Tra từ liên quan