Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

德 là gì?

[dé] có nghĩa là biến thể của 德[de2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德 trong tiếng Việt

biến thể của 德[de2]

Cách đọc và ghi nhớ 德

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 德[de2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan