Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大专大專

dà zhuān

大专 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大专 trong tiếng Việt

  1. cao đẳng ba năm
  2. trường cao đẳng
  3. trường đào tạo chuyên nghiệp
Tra từ liên quan