Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大紫荆勋章大紫荊勳章

dà zǐ jīng xūn zhāng

大紫荆勋章 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大紫荆勋章 trong tiếng Việt

Huân chương Đại Tử Kinh (GBM), vinh dự cao nhất của Hồng Kông

Tra từ liên quan