Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打嘴

dǎ zuǐ

打嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打嘴 trong tiếng Việt

tát mặt ai; tự tát vào mặt mình; bóng gió không thực hiện được khoe khoang

Tra từ liên quan