打坐坡
(ngựa, chó, v.v.) ngồi xuống và không chịu tiến lên; (người) ngồi vững để không bị kéo đi; (nghĩa bóng) ngoan cố không nhượng bộ
(ngựa, chó, v.v.) ngồi xuống và không chịu tiến lên; (người) ngồi vững để không bị kéo đi; (nghĩa bóng) ngoan cố không nhượng bộ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tát mặt ai; tự tát vào mặt mình; bóng gió không thực hiện được khoe khoang
›打坐dǎ zuòngồi thiền; thiền định
›打垮dǎ kuǎđánh bại; đánh gục; phá huỷ
›打地铺dǎ dì pùtrải giường trên sàn
›打埋伏dǎ mái fuphục kích; ẩn nấp; che giấu điều gì đó
›打圆场dǎ yuán chǎnggiúp giải quyết tranh chấp; xoa dịu tình hình
›打场dǎ chángđập lúa (trên sân)
›打嚏喷dǎ tì penhắt xì
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.