Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打转打轉

dǎ zhuàn

打转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打转 trong tiếng Việt

quay; vòng xoay; xoay chuyển

Tra từ liên quan