大总统大總統 dà zǒng tǒng 大总统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大总统 trong tiếng Việt tổng thống (của một quốc gia); giống như 總統|总统 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan