Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

嘚 là gì?

[dē] có nghĩa là (từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘚 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa

Cách đọc và ghi nhớ 嘚

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan