大宗 dà zōng 大宗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大宗 trong tiếng Việt số lượng lớn; mặt hàng chủ yếu; gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan