Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打桩打樁

dǎ zhuāng

打桩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打桩 trong tiếng Việt

đóng cọc

Tra từ liên quan