Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大作

dà zuò

大作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大作 trong tiếng Việt

tác phẩm của bạn (sách, tác phẩm âm nhạc, v.v.) (kính ngữ); bùng nổ; bắt đầu đột ngột

Tra từ liên quan