徳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
徳
biến thể tiếng Nhật của 德[de2]
Giản thể徳
Phồn thể徳
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng