Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

徳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徳 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 德[de2]

Tra từ liên quan