得标得標 dé biāo 得标 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 得标 trong tiếng Việt thắng thầuthắng cúp trong cuộc thi(nói đùa) bị nhiễm bệnh lây qua đường tình dục 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan