Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德保

Dé bǎo

德保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德保 trong tiếng Việt

huyện Đức Bảo, Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Tra từ liên quan