打旋儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打旋儿
biến thể er hoá của 打旋[da3 xuan2]
Giản thể打旋儿
Phồn thể打旋兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng