打心眼里打心眼裡 dǎ xīn yǎn li 打心眼里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打心眼里 trong tiếng Việt từ tận đáy lòng; một cách chân thành; thật lòng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan