大熊座
Chòm Đại Hùng, Gấu Lớn (chòm sao)
Chòm Đại Hùng, Gấu Lớn (chòm sao)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
›大熔炉dà róng lúnghĩa đen: lò luyện kim loại lớn; nghĩa bóng: sự hòa trộn các dân tộc và văn hóa khác nhau; Hợp Chủng Quốc
›大乌鸦dà wū yāmột con quạ đen lớn
›大爆炸Dà bào zhàVụ Nổ Lớn (vũ trụ học)
›大爷dà ye(thông tục) anh trai của cha; bác; cách gọi tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi
›大炮打蚊子dà pào dǎ wén zibắn đại bác để diệt muỗi; dùng vũ khí mạnh để giải quyết việc nhỏ
›大片dà piànkhu vực rộng lớn; diện tích lớn; trải dài mênh mông; mở rộng rộng rãi; phim bom tấn
›大灶dà zàobếp lớn làm bằng gạch hoặc đất; (Trung Quốc) nhà ăn thường (tiêu chuẩn ăn thấp nhất, xếp dưới 中灶[zhong1…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.