Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大学生大學生

dà xué shēng

大学生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大学生 trong tiếng Việt

  1. sinh viên đại học
  2. sinh viên cao đẳng
Tra từ liên quan