打下手 dǎ xià shǒu 打下手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打下手 trong tiếng Việt đóng vai trò hỗ trợ; nghĩa bóng: đóng vai phụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan