Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大写字母大寫字母

dà xiě zì mǔ

大写字母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大写字母 trong tiếng Việt

chữ in hoa; chữ viết hoa

Tra từ liên quan