大修道院长
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
大修道院长
tu viện trưởng
Giản thể大修道院长
Phồn thể大修道院長
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng