Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大修道院长大修道院長

dà xiū dào yuàn zhǎng

大修道院长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大修道院长 trong tiếng Việt

tu viện trưởng

Tra từ liên quan