Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大兴大興

dà xīng

大兴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大兴 trong tiếng Việt

làm việc gì đó một cách rầm rộ; thực hiện quy mô lớn

Tra từ liên quan