大选
cuộc tổng tuyển cử
cuộc tổng tuyển cử
大选 thường mang nghĩa “cuộc tổng tuyển cử”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 大选 cùng cụm 总统大选 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cuộc bầu cử tổng thống
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nguyên tắc lớn; chân lý chung; giáo huấn (khiển trách); lời nói khoa trương
›大邑Dà yìHuyện Đại ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
›大道具dà dào jùđạo cụ sân khấu (bàn, ghế v.v.)
›大邑县Dà yì XiànHuyện Đại Nghi ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
›大道dà dàođường chính; đại lộ
›大邱Dà qiūThành phố đô thị Daegu, thủ phủ tỉnh Gyeongsang Bắc 慶尚北道|庆尚北道[Qing4 shang4 bei3 dao4] ở miền đông Hàn Quốc
›大过年dà guò niánTết Nguyên Đán
›大邱市Dà qiū shìThành phố đô thị Daegu, thủ phủ tỉnh Gyeongsang Bắc 慶尚北道|庆尚北道[Qing4 shang4 bei3 dao4] ở miền đông Hàn Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.