大修道院
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
大修道院
tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn
Giản thể大修道院
Phồn thể大修道院
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng