Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大修道院

dà xiū dào yuàn

大修道院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大修道院 trong tiếng Việt

tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn

Tra từ liên quan