大修道院 dà xiū dào yuàn 大修道院 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大修道院 trong tiếng Việt tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan