大兴土木大興土木 dà xīng tǔ mù 大兴土木 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大兴土木 trong tiếng Việt tiến hành xây dựng quy mô lớn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan