Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大写大寫

dà xiě

大写 là gì?

大写 [dà xiě] có nghĩa là chữ in hoa; chữ viết hoa; chữ in đậm; số viết phòng chống gian lận của ngân hàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大写 trong tiếng Việt

  1. chữ in hoa
  2. chữ viết hoa
  3. chữ in đậm
  4. số viết phòng chống gian lận của ngân hàng

Cách đọc và ghi nhớ 大写

大写 được đọc là dà xiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chữ in hoa; chữ viết hoa; chữ in đậm; số viết phòng chống gian lận của ngân hàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan