大西洋洋中脊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
大西洋洋中脊
sống núi giữa Đại Tây Dương
Giản thể大西洋洋中脊
Phồn thể大西洋洋中脊
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng