Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大写锁定大寫鎖定

dà xiě suǒ dìng

大写锁定 là gì?

大写锁定 [dà xiě suǒ dìng] có nghĩa là phím khóa chữ hoa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大写锁定 trong tiếng Việt

phím khóa chữ hoa

Cách đọc và ghi nhớ 大写锁定

大写锁定 được đọc là dà xiě suǒ dìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phím khóa chữ hoa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan