Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大猩猩

dà xīng xing

大猩猩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大猩猩 trong tiếng Việt

khỉ đột

Tra từ liên quan