大西洋中脊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
大西洋中脊
sống giữa đại Tây Dương
Giản thể大西洋中脊
Phồn thể大西洋中脊
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng