Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大修

dà xiū

大修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大修 trong tiếng Việt

đại tu

Tra từ liên quan