大型
lớn; quy mô lớn
lớn; quy mô lớn
大型 thường mang nghĩa “lớn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 大型, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ
›大城市dà chéng shìthành phố lớn; đô thị
›大地洞dà dì dònghang lớn
›大地主dà dì zhǔđịa chủ lớn
›大坑Dà kēngQuận Tai Hang, Hồng Kông; Dakeng, tên của vài nơi ở Đài Loan, đặc biệt là khu vực đồi núi có cảnh đẹp ở Đài…
›大坂Dà bǎnhọ Osaka của Nhật Bản; biến thể cũ của 大阪[Da4ban3] (Osaka, thành phố ở Nhật Bản), được dùng trước thời Minh…
›大型空爆炸弹dà xíng kōng bào zhà dànVũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ
›大地线dà dì xiànmột đường trắc địa (đường cong)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.