Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛋卷儿蛋卷兒

dàn juǎn r

蛋卷儿 là gì?

蛋卷儿 [dàn juǎn r] có nghĩa là biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛋卷儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3]

Cách đọc và ghi nhớ 蛋卷儿

蛋卷儿 được đọc là dàn juǎn r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan